Sinh viên trong một giờ kiểm tra tại lớp học, nhìn từ bàn của giảng viên.

Từ một thay đổi nhỏ trong rubric giữa học kỳ, tôi bắt đầu nghĩ về khoảng cách giữa một quyết định và hệ quả của nó, giữa quyền lực và trách nhiệm, và về những bài học mà sinh viên nhận được không chỉ từ những gì chúng ta giảng.

Tôi vừa nhập xong điểm cho lớp thứ hai của học kỳ này, nhìn đồng hồ đã quá 23h đêm rồi. Nhưng vẫn chưa thể đóng máy được. Như mọi lần, việc cuối cùng trước khi kết thúc là mở lại bảng điểm một lần nữa. Không phải để sửa, cũng không có mục đích nhất định là gì, mà chỉ để chắc rằng mình không bỏ sót một sinh viên nào hay nhập nhầm một con số nào. Làm nghề đứng lớp đủ lâu rồi sẽ hình thành những thói quen rất khó bỏ. Có những việc chẳng ai yêu cầu, nhưng mình vẫn làm vì biết chỉ một sai sót nhỏ cũng đủ ảnh hưởng đến kết quả của cả một học kỳ. Mà nói vậy thôi, chứ thỉnh thoảng vẫn sai sót như thường.

Tôi vừa gập laptop thì điện thoại rung lên. Một tin nhắn Zalo, kèm theo một file PDF. Tôi mở ra, đọc vài dòng đầu tiên rồi tỉnh hẳn người. Tôi đọc lại từ đầu, lần này chậm hơn. Có một số điểm trong đó khác với rubric mà tôi đã sử dụng để hướng dẫn sinh viên từ đầu học kỳ.

Thoạt nhìn, đó chỉ là vài thay đổi trong một bảng tiêu chí đánh giá. Nhưng tôi biết, một thay đổi nhỏ ở đây có thể kéo theo rất nhiều thứ ở phía sau.

Trước những thay đổi nhỏ, chúng ta cần đặt nó vào một góc nhìn rộng hơn

Trước khi viết một email

Có lẽ nhiều năm làm luật đã tạo cho tôi một thói quen nghề nghiệp: trước khi lập thành văn bản, hãy cố gắng hiểu vấn đề bằng mọi cách có thể. Một email được gửi đi sẽ trở thành một tài liệu chính thức. Nếu ngay cả người gửi còn chưa hiểu hết vấn đề, email ấy rất dễ biến thành khởi đầu của một cuộc trao đổi dài hơn, rối hơn và đôi khi lại làm phát sinh thêm những hiểu lầm không đáng có. Vì vậy, việc đầu tiên tôi làm không phải là mở Outlook. Tôi mở Zalo.

Tôi bắt đầu trao đổi trực tiếp với người ra đề. Không phải để phản đối việc thay đổi rubric, cũng không phải để bảo vệ quan điểm của mình. Tôi chỉ muốn hiểu chính xác từng chi tiết. Tiêu chí này được hiểu như thế nào? Phần bổ sung sẽ được tính vào đâu? Nếu áp dụng cách hiểu này thì những lớp đã học xong sẽ xử lý ra sao? Còn những lớp đang học thì sẽ được hướng dẫn như thế nào? Mỗi câu trả lời lại kéo theo một câu hỏi khác. Có những nội dung được giải thích ngay, có những nội dung phải hỏi đi hỏi lại, bởi đôi khi chỉ cần khác nhau một cách hiểu thì cách một giảng viên hướng dẫn sinh viên cũng đã khác.

Cuộc trao đổi cứ thế kéo dài. Tôi không tranh luận nhiều, chủ yếu là hỏi và ghi chép. Điều tôi cần lúc ấy không phải là chứng minh ai đúng ai sai, mà là khi cuộc trao đổi kết thúc, mình phải nhìn thấy được toàn bộ bức tranh chứ không chỉ hiểu từng mảnh ghép riêng lẻ. Và trong suốt khoảng thời gian đó, tôi vẫn chưa nói với sinh viên điều gì. Không phải vì muốn giữ bí mật, mà đơn giản vì tôi chưa có đủ cơ sở để hướng dẫn các em.

điều cần làm trước khi tìm câu trả lời đúng là chắc rằng mình đã hiểu đúng câu hỏi.

48 giờ — Khi người đứng lớp đứng ở giữa

Đó có lẽ là khoảng thời gian khó chịu nhất đối với một người đứng lớp. Trong điện thoại của tôi là những cuộc trao đổi để làm rõ một rubric mới. Còn trong các nhóm lớp, sinh viên vẫn đang làm bài theo đúng rubric cũ mà chính tôi đã hướng dẫn từ đầu học kỳ. Có nhóm gửi slide để xin góp ý. Có nhóm hỏi liệu hướng triển khai như vậy đã ổn chưa. Tôi đọc từng tin nhắn mà trong đầu lại hiện lên những câu hỏi mình vẫn đang chờ được giải đáp.

Tôi không thể bảo các em dừng lại và chuyển sang một hướng khác, bởi mọi thứ vẫn chưa được xác nhận chính thức. Nhưng tôi cũng không thể yên tâm nói rằng cứ tiếp tục như cũ, bởi nếu cách đánh giá thực sự thay đổi thì chính các em sẽ là những người chịu ảnh hưởng. Lần đầu tiên trong học kỳ ấy, tôi cảm thấy mình thực sự đứng ở giữa: một bên là những trao đổi chuyên môn vẫn chưa đi đến kết luận cuối cùng; một bên là những sinh viên đang chờ người đứng lớp chỉ cho mình nên đi theo hướng nào. Và điều khó nhất là cả hai phía đều cần một câu trả lời chính xác, chứ không phải một câu trả lời nhanh.

Có những lúc, điều người khác cần ở mình không phải là một câu trả lời nhanh, mà là một câu trả lời chính xác.

24 giờ — Trao đổi để hiểu, xác nhận để thực hiện

Đến khi cảm thấy mình đã hiểu gần như toàn bộ vấn đề, tôi mới mở Outlook. Tôi viết một email không dài. Thực ra gần như tất cả những điều cần trao đổi đã được nói với nhau trên Zalo trước đó; email chỉ tổng hợp lại những gì tôi đã hiểu, sắp xếp chúng theo trình tự rồi gửi đi để xác nhận lần cuối. Với tôi, trao đổi và xác nhận là hai việc hoàn toàn khác nhau. Một việc giúp mình hiểu. Việc còn lại giúp mình có căn cứ để thực hiện.

Email vừa gửi đi không lâu thì tôi nhận được phản hồi. Điều đầu tiên tôi nhận được không phải câu trả lời cho những nội dung trong email, mà là một lời trách nhẹ: “Anh đã giải thích với em trên Zalo rồi mà, sao còn gửi email nữa?”. Tôi đọc dòng tin nhắn ấy rồi mỉm cười. Thật ra tôi cũng đoán trước sẽ có câu hỏi này. Tôi trả lời: “Dạ, email này là sự xác nhận chính thức và cũng là để lưu lại.”

Sau tin nhắn ấy, cuộc trao đổi kết thúc rất nhanh. Tôi đóng máy tính. Lần đầu tiên sau gần hai ngày, tôi cảm thấy đầu óc mình thật sự nhẹ đi. Không phải vì công việc đã xong, mà vì cuối cùng tôi cũng biết mình phải làm gì tiếp theo. Tôi kéo rèm cửa, đặt điện thoại sang một bên rồi chợp mắt. Giấc ngủ không dài, có lẽ chỉ hơn một giờ đồng hồ. Nhưng khi tỉnh dậy, cảm giác nặng nề đã biến mất. Mọi thứ đã rõ ràng. Phần còn lại chỉ là bắt tay vào làm.

Trao đổi giúp chúng ta hiểu nhau. Xác nhận để biết mình phải chịu trách nhiệm với điều gì.

12 giờ — Khi một thay đổi bắt đầu chạm vào con người

Tôi pha một ly cà phê rồi mở máy tính trở lại. Việc đầu tiên tôi làm không phải là mở phần mềm chấm điểm mà là mở danh sách các lớp. Từng cửa sổ trò chuyện hiện ra. Mỗi lớp một nhóm, mỗi nhóm lại có hàng chục sinh viên đang chờ hướng dẫn. Tôi bắt đầu soạn một tin nhắn khá dài. Viết xong lại đọc lại. Có đoạn tôi xóa đi rồi viết lại vì thấy chưa đủ rõ; có câu tôi sửa chỉ vì sợ sinh viên có thể hiểu theo một nghĩa khác. Tôi biết chỉ cần một cách diễn đạt chưa chính xác thì vài chục sinh viên có thể có vài chục cách hiểu khác nhau. Và khi ấy, thứ các em mất không chỉ là thời gian đọc một lời đính chính. Các em có thể phải sửa lại những thứ mình đã dành nhiều ngày để làm. Đó mới là điều tôi muốn tránh nhất.

Tin nhắn được gửi gần như cùng lúc đến tất cả các lớp. Tôi giải thích vì sao có sự điều chỉnh, phần nào thay đổi, phần nào vẫn giữ nguyên và các em nên tập trung vào đâu trong khoảng thời gian còn lại. Tôi cũng nói rõ rằng nếu còn bất kỳ điều gì chưa hiểu, các em cứ hỏi trực tiếp và tôi sẽ trả lời từng nhóm. Chỉ vài phút sau, điện thoại bắt đầu rung liên tục. Có em nhắn cảm ơn vì được thông báo kịp thời, có nhóm xin hẹn lại để trình bày theo hướng mới, cũng có những bạn lo lắng vì đã dành rất nhiều thời gian cho phần mà giờ đây không còn được đánh giá như trước. Tôi trả lời từng tin nhắn, không nhanh, nhưng cố gắng không để sót một ai.

Đến lúc ấy tôi mới mở phần mềm chấm điểm mà mình đã xây dựng và sử dụng suốt nhiều năm qua. Rubric thay đổi thì hệ thống cũng phải thay đổi theo. Tôi lần lượt cập nhật từng tiêu chí, từng trọng số, kiểm tra lại cách tính điểm rồi chạy thử trên dữ liệu mẫu. Có những chỗ chỉ mất vài phút, nhưng cũng có những thay đổi kéo theo nhiều phần khác phải rà soát lại. Tôi không muốn đến lúc công bố kết quả mới phát hiện hệ thống vẫn đang tính theo cách cũ. Khi mọi thứ đã sẵn sàng, tôi nhìn đồng hồ. Một vòng công việc khác lại bắt đầu.

Lần này, tôi mở lại những bài đã chấm trước đó.

Khi một quyết định bắt đầu chạm tới những người bị ảnh hưởng, nó bắt đầu cho thấy sức nặng của mình.

Có những quyết định được đưa ra ở rất xa hiện trường

Và cũng từ lúc ấy, tôi bắt đầu nhận ra câu chuyện này có lẽ lớn hơn một rubric.

Có những quyết định, khi được đưa ra, trông chỉ giống như một sự điều chỉnh rất nhỏ: thêm một tiêu chí, thay một trọng số, sửa một cách đánh giá. Người ra quyết định nhìn thấy thứ mình muốn thay đổi, nhưng không phải lúc nào cũng nhìn thấy toàn bộ những thứ sẽ dịch chuyển theo quyết định ấy. Bởi khi một thay đổi đi xuống hiện trường, nó không còn là vài dòng trên một văn bản nữa. Nó trở thành những bài làm đã hoàn thành, những giờ sinh viên đã bỏ ra, những điều giảng viên đã hướng dẫn và cuối cùng là kết quả của những con người hoàn toàn không tham gia vào việc tạo ra sự thay đổi đó.

Có lẽ đây là một trong những khoảng cách nguy hiểm nhất trong mọi hệ thống: khoảng cách giữa nơi một quyết định được đưa ra và nơi hậu quả của nó thực sự xảy ra. Một quyết định có thể được tạo ra với mục đích giải quyết một vấn đề, thậm chí để “chữa cháy”. Nhưng nếu người đưa ra nó không quan sát đủ, không tìm hiểu đủ và không hiểu hết những gì đang diễn ra ở phía dưới, quyết định chữa cháy ấy đôi khi chỉ khiến ngọn lửa đổi hướng. Người đưa ra quyết định có thể nghĩ rằng vấn đề đã được xử lý. Còn người phải dập phần cháy tiếp theo thường là những người đang đứng ở hiện trường.

Khoảng cách nguy hiểm nhất của một quyết định đôi khi là khoảng cách giữa người đưa ra nó và người phải sống với hệ quả của nó.

“Nếu ai có vấn đề thì cứ tìm tôi”

Dù chỉ là một giảng viên thỉnh giảng, tôi hiểu khá rõ trách nhiệm và giới hạn của mình đến đâu. Có những việc thuộc trách nhiệm của tôi, cũng có những việc không thuộc thẩm quyền của tôi. Nhưng có lẽ vì từng ngồi ở vị trí của một người điều hành doanh nghiệp, tôi lại thấy tình huống này quen thuộc theo một cách khác. Trong một tổ chức, người lãnh đạo rất dễ tin rằng mình là người sẵn sàng lắng nghe chỉ bởi vì mình đã nói: “Nếu ai có vấn đề gì thì cứ tìm tôi.”

Càng từng làm quản lý, tôi càng hiểu rằng câu nói ấy đôi khi chẳng chứng minh được điều gì. Phần lớn mọi người sẽ không tìm đến bạn. Không hẳn vì họ không có vấn đề, cũng không hẳn vì họ đồng ý với quyết định của bạn, mà đơn giản bởi doanh nghiệp là của bạn và bạn là sếp. Quyền lực tự nó đã tạo ra một khoảng cách. Người ở phía dưới luôn phải cân nhắc nhiều hơn trước khi nói ra một điều mà người ở phía trên có thể không muốn nghe. Vì vậy, trách nhiệm lắng nghe của một người có quyền không thể chỉ dừng lại ở việc mở cửa rồi chờ người khác đủ can đảm bước vào. Càng ở vị trí cao, có lẽ người ta càng phải chủ động đi tìm những điều mà vị trí của mình khiến người khác không muốn nói.

Tôi nghĩ đến một câu nói khác mà mình đã nghe trong những ngày ấy: “Nếu có sinh viên nào thắc mắc thì cứ bảo nó gặp tôi.” Tôi biết gần như sẽ chẳng có sinh viên nào làm như vậy. Các em còn quá trẻ. Các em không biết một cuộc gặp như thế sẽ dẫn đến đâu và cũng chẳng có nhiều lý do để tự đặt mình vào một tình huống có thể mang đến rắc rối, chỉ để chất vấn một quyết định được đưa ra bởi một người có nhiều quyền hơn mình. Chính ở đó, tôi bắt đầu thấy câu chuyện không còn đơn thuần là cách chúng ta chấm một bài cuối kỳ. Bởi nếu một sinh viên lựa chọn im lặng trước một điều mà các em cảm thấy chưa hợp lý, sự im lặng ấy không nhất thiết có nghĩa rằng mọi thứ đều ổn. Đôi khi, nó chỉ có nghĩa rằng khoảng cách quyền lực đã đủ lớn để một người trẻ cảm thấy lên tiếng không đáng với những rủi ro mà mình có thể phải nhận.

Người có quyền không thể lấy sự im lặng của người ít quyền hơn làm bằng chứng rằng mọi thứ đều ổn.

Và nếu đây là giáo dục?

Nếu điều đó xảy ra trong một doanh nghiệp, có lẽ chúng ta gọi nó là vấn đề của văn hóa tổ chức. Nhưng nếu nó xảy ra trong một môi trường giáo dục, câu hỏi khiến tôi băn khoăn lại lớn hơn.

Chúng ta vẫn dạy sinh viên phải biết tư duy phản biện, phải biết đặt câu hỏi, phải bảo vệ quan điểm bằng lập luận và phải dám nói khi nhận thấy một điều chưa hợp lý. Nhưng khi chính những người lớn đưa ra một quyết định chưa hợp lý, liệu chúng ta có thực sự tạo ra một môi trường đủ an toàn để các em làm những điều mình đã dạy? Hay rồi chính cách chúng ta sử dụng quyền lực lại âm thầm dạy cho các em một bài học hoàn toàn khác: em có thể phản biện, miễn là người em phản biện không phải là người có quyền quyết định kết quả của em.

Tôi nghĩ khá lâu về điều đó. Bởi giáo dục, suy cho cùng, không chỉ nằm trong những điều người thầy nói trên bục giảng. Sinh viên không chỉ học từ slide, giáo trình hay những khái niệm mà chúng ta yêu cầu các em ghi nhớ. Các em còn học từ cách những người lớn đối xử với nhau, cách một tổ chức phản ứng trước bất đồng, cách một người có quyền tiếp nhận câu hỏi và đặc biệt là cách quyền lực được sử dụng khi chính người có quyền là người bị đặt câu hỏi.

Đôi khi, đó mới là bài học mà các em nhớ lâu nhất.

Sinh viên không chỉ học từ những điều chúng ta giảng. Các em còn học bằng cách nhìn vào những người mình gọi là Thầy.

Trả lời